27/12/2016
Bảng giá vé máy bay tháng 01/2017 của Vietjet Air
Bảng giá vé máy bay Vietjet Air tháng 01 từ TP.HCM
Số hiệu
Loại máy bay Điểm đi Điểm đến Giá vé (VNĐ) Tần suất (chuyến/ngày)
VJ172 TP. HCM (SGN) Hà Nội (HAN) Từ 2,620,000 VNĐ 24 chuyến/ngày
22:35 0:40
VJ620 TP. HCM (SGN) Đà Nẵng (DAD) Từ 2,050,000 VNĐ 8 chuyến/ngày
5:50 7:05
VJ276 TP. HCM (SGN) Hải Phòng (HPH) Từ 3,000,000 VNĐ 8 chuyến/ngày
11:00 13:00
VJ610 TP. HCM (SGN) Nha Trang (CXR) Từ 1,120,000 VNĐ 4 chuyến/ngày
13:40 14:40
VJ318 TP. HCM (SGN) Huế (HUI) Từ 2,050,000 VNĐ 6 chuyến/ngày
19:05 20:25
VJ220 TP. HCM (SGN) Vinh (VII) Từ 3,000,000 VNĐ 6 chuyến/ngày
15:00 16:45
VJ321 TP. HCM (SGN) Phú Quốc (PQC) Từ 660,000 VNĐ 4 chuyến/ngày
7:20 8:20
VJ803 TP. HCM (SGN) Bangkok (BKK) Từ 210,000 VNĐ 3 chuyến/ngày
11:30 13:00
VJ356 TP. HCM (SGN) Buôn Ma Thuột (BMV) Từ 1,520,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
19:35 20:35
VJ384 TP. HCM (SGN) Quy Nhơn (UIH) Từ 2,050,000 VNĐ 3 chuyến/ngày
15:40 16:50
VJ813 TP. HCM (SGN) Singapore (SIN) Từ 1,030,000 VNĐ 2 chuyến/ngày
12:55 16:00
VJ364 TP. HCM (SGN) Đà Lạt (DLI) Từ 1,020,000 VNĐ 2 chuyến/ngày
18:00 18:50
VJ840 TP. HCM (SGN) Taipei (TPE) Từ 945,000 VNĐ 2 chuyến/ngày
3:30 7:55
VJ240 TP. HCM (SGN) Thanh Hóa (THD) Từ 2,620,000 VNĐ 5 chuyến/ngày
7:55 9:50
VJ264 TP. HCM (SGN) Đồng Hới (VDH) Từ 2,580,000 VNĐ 2 chuyến/ngày
16:15 17:50
VJ376 TP. HCM (SGN) Chu Lai (VCL) Từ 2,050,000 VNĐ 4 chuyến/ngày
14:15 15:30
VJ862 TP. HCM (SGN) Seoul (ICN) Từ 5,500,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
2:40 9:50
VJ831 TP. HCM (SGN) Yangon (RGN) Từ 320,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
10:25 12:10
VJ396 TP. HCM (SGN) Pleiku (PXU) Từ 1,520,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
17:35 18:35
VJ208 TP. HCM (SGN) Tuy Hòa (TBB) Từ 1,520,000 VNĐ 2 chuyến/ngày
12:35 13:35
VJ825 TP. HCM (SGN) Kuala Lumpur (KUL) Từ 699,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
9:30 12:25
VJ858 TP. HCM (SGN) Tainan (TNN) Từ 4,560,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
10:30 14:45
VJ886 TP. HCM (SGN) Kaohsiung (KHH) Từ 1,896,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
2:10 6:30
VJ876 TP. HCM (SGN) Hong Kong (HKG) Từ 3,670,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
14:40 18:20
VJ852 TP. HCM (SGN) Taichung (RMQ) Từ 3,424,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
10:25 14:45
Bảng giá vé máy Vietjet Air tháng 01 từ Hà Nội
Số hiệu
Loại máy bay Điểm đi Điểm đến Giá vé (VNĐ) Tần suất (chuyến/ngày)
VJ177 Hà Nội (HAN) TP. HCM (SGN) Từ 399,000 VNĐ 24 chuyến/ngày
22:15 0:20
VJ503 Hà Nội (HAN) Đà Nẵng (DAD) Từ 299,000 VNĐ 5 chuyến/ngày
6:00 7:15
VJ403 Hà Nội (HAN) Đà Lạt (DLI) Từ 900,000 VNĐ 2 chuyến/ngày
7:15 9:05
VJ787 Hà Nội (HAN) Nha Trang (CXR) Từ 399,000 VNĐ 3 chuyến/ngày
13:00 14:50
VJ491 Hà Nội (HAN) Buôn Ma Thuột (BMV) Từ 1,410,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
8:05 9:45
VJ451 Hà Nội (HAN) Phú Quốc (PQC) Từ 399,000 VNĐ 2 chuyến/ngày
7:05 9:15
VJ960 Hà Nội (HAN) Seoul (ICN) Từ 3,150,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
1:45 7:55
VJ463 Hà Nội (HAN) Cần Thơ (VCA) Từ 2,200,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
7:15 9:25
VJ901 Hà Nội (HAN) Bangkok (BKK) Từ 105,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
12:15 14:05
VJ435 Hà Nội (HAN) Quy Nhơn (UIH) Từ 930,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
15:40 17:20
VJ421 Hà Nội (HAN) Pleiku (PXU) Từ 840,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
14:55 16:30
VJ415 Hà Nội (HAN) Chu Lai (VCL) Từ 299,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
8:00 9:25
VJ942 Hà Nội (HAN) Taipei (TPE) Từ 310,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
14:15 18:00
VJ569 Hà Nội (HAN) Huế (HUI) Từ 660,000 VNĐ 1 chuyến/ngày
12:35 13:45
VJ982 Hà Nội (HAN) Busan (PUS) Từ 4,230,000 VNĐ 1 chuyến/ngày