AsLogs Logistics - Dịch vụ Hải quan và Vận chuyển hàng hoá

AsLogs Logistics - Dịch vụ Hải quan và Vận chuyển hàng hoá Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from AsLogs Logistics - Dịch vụ Hải quan và Vận chuyển hàng hoá, Moving & Storage Service, Châu Khang Building, 359A Huỳnh Tấn Phát, Tân Thuận Đông, quận 7, Ho Chi Minh City.

CÁCH TRA CỨU LỆ PHÍ HẢI QUAN HIỆU QUẢTrong quá trình tra cứu tình trạng lệ phí hải quan, nhiều doanh nghiệp gặp trường h...
11/01/2026

CÁCH TRA CỨU LỆ PHÍ HẢI QUAN HIỆU QUẢ

Trong quá trình tra cứu tình trạng lệ phí hải quan, nhiều doanh nghiệp gặp trường hợp:
– Nhập MST nhưng không ra kết quả
– Hệ thống báo lỗi hoặc không hiển thị dữ liệu
– Không xác định được tình trạng nợ / đã nộp lệ phí

Dưới đây là một cách tra cứu thực tế giúp tăng khả năng hiển thị kết quả.

🔎 CÁCH TRA CỨU

Bước 1: Truy cập Cổng dịch vụ thông tin đăng ký doanh nghiệp:
https://dichvuthongtin.dkkd.gov.vn/inf/default.aspx
Bước 2: Nhập Mã số thuế doanh nghiệp
Bước 3: Nếu hệ thống không trả kết quả ngay theo MST, thực hiện copy lần lượt số CMND/CCCD của:
– Người đại diện theo pháp luật
– Hoặc cá nhân có vai trò liên quan trong hồ sơ doanh nghiệp
– Dán vào ô tra cứu tương ứng

⚠️ Trường hợp hệ thống vẫn không hiển thị dữ liệu, doanh nghiệp nên liên hệ Chi cục Hải quan nơi đăng ký tờ khai để được hỗ trợ.

06/01/2026

LINK TẢI FILE BIỂU THUẾ XNK 2026
📂 File RAR (thuận tiện tải về máy tính và giải nén)
https://tinyurl.com/bieuthuexnk2026
https://tinyurl.com/bieuthuexnk2026-01
https://tinyurl.com/bieuthuexnk2026-01-06
📊 File Excel
https://tinyurl.com/btxnk2026
https://tinyurl.com/btxnk2026-01
https://tinyurl.com/btxnk2026-01-06
📄 File PDF
https://tinyurl.com/btxnk2026-A3

👉 Rất mong nhận được sự quan tâm, đóng góp ý kiến của cộng đồng doanh nghiệp để sản phẩm ngày càng hoàn thiện, thiết thực hơn trong thực tiễn.
Chi cục Hải quan khu vực VIII - Đồng hành cùng doanh nghiệp, vì sự phát triển bền vững.

🌸 HAPPY NEW YEAR 2026!

PS: Chi cục Hải quan khu vực VIII khuyến khích việc chia sẻ rộng rãi File Biểu thuế trên website, fanpage và các nền tảng mạng xã hội; đề nghị ghi rõ nguồn khi đăng tải hoặc trích dẫn để đảm bảo tính minh bạch và thuận tiện cho công tác cập nhật, đối chiếu.

21/12/2025

🌐 BỎ TÚI 4 WEBSITE TRA CỨU MÃ HS CODE NHANH & UY TÍN 👇

23/10/2025

HIỆP ĐỊNH CPTPP VÀ NHỮNG TRƯỜNG HỢP ĐƯỢC MIỄN GIẤY CHỨNG NHẬN LƯU HÀNH TỰ DO (CFS) TRONG CÔNG BỐ MỸ PHẨM NHẬP KHẨU
🛑CPTPP hiện có 12 thành viên gồm: Nhật Bản, Canada, Anh, Australia, Việt Nam, New Zealand, Singapore, Mexico, Peru, Brunei, Chile và Malaysia.
‼️Thừa hưởng những chính sách có lợi từ hiệp định CPTPP, thủ tục công bố mỹ phẩm nhập khẩu đã được giản lược một số giấy tờ pháp lý. Cụ thể, điểm a, khoản 1, điều 1, Thông tư số 29/2020/TT-BYT quy định: Hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm nhập khẩu được miễn CFS (Certificate of free sale – Giấy chứng nhận lưu hành tự do) trong các trường hợp sau đây:
✅Trường hợp 1: Sản phẩm mỹ phẩm được sản xuất tại nước thành viên CPTPP
✅Trường hợp 2: Sản phẩm mỹ phẩm được lưu hành và xuất khẩu từ nước thành viên CPTPP: Khi đó, doanh nghiệp chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường phải nộp kèm tài liệu chứng minh sản phẩm được lưu hành tại nước thành viên CPTPP do cơ quan có thẩm quyền nước thành viên CPTPP cấp (cần được hợp pháp hóa lãnh sự trừ các trường hợp đặc biệt được miễn giảm thủ tục này), ví dụ:
-Giấy phép lưu hành sản phẩm mỹ phẩm
-Phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm đã được cấp số tiếp nhận hoặc
-Văn bản pháp lý khác có chứng nhận sản phẩm được lưu hành tại nước thành viên CPTPP) được hợp pháp hóa lãnh sự theo quy định của pháp luật.
——————————————-
🌟AS LOGS xin lấy ví dụ đối với mỹ phẩm nhập khẩu từ Anh
🌈Với sản phẩm mỹ phẩm được sản xuất tại Anh: Hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm được miễn CFS.
🌈Với sản phẩm mỹ phẩm được lưu hành và xuất khẩu từ Anh: Hồ sơ công bố sản phẩm mỹ phẩm được miễn CFS. Thay vào đó, doanh nghiệp chịu trách nhiệm đưa sản phẩm ra thị trường chỉ cần nộp tài liệu chứng minh sản phẩm được lưu hành tại Anh do cơ quan có thẩm quyền của nước này cấp 👉 (giấy phép lưu hành sản phẩm mỹ phẩm/phiếu công bố sản phẩm mỹ phẩm đã được cấp số tiếp nhận/văn bản pháp lý khác có chứng nhận sản phẩm được lưu hành tại Anh).

12/10/2025

🔥𝐇𝐈Ể𝐔 𝐑Õ 𝐕Ề "𝐅𝐑𝐄𝐄 𝐓𝐈𝐌𝐄" 𝐓𝐑𝐎𝐍𝐆 𝐗𝐔Ấ𝐓 𝐍𝐇Ậ𝐏 𝐊𝐇Ẩ𝐔

🧭 𝟏. 𝐅𝐫𝐞𝐞 𝐓𝐢𝐦𝐞 𝐥à 𝐠ì❓

Free time (thời gian miễn phí) là khoảng thời gian miễn phí mà hãng tàu cho phép bạn sử dụng container mà không bị tính thêm phí phạt.

Nói đơn giản: Là số ngày bạn được “mượn” container của hãng tàu để lấy hàng, dỡ hàng, và trả lại mà không tốn tiền lưu.

⚙️ 𝟐. 𝐅𝐫𝐞𝐞 𝐭𝐢𝐦𝐞 á𝐩 𝐝ụ𝐧𝐠 𝐤𝐡𝐢 𝐧à𝐨❓

Free time thường áp dụng cho cả hai chiều:

🔹 Với hàng nhập khẩu (Import):

Tính từ ngày container được dỡ khỏi tàu (discharge date) đến ngày bạn trả lại container rỗng cho hãng tàu.

🔹 Với hàng xuất khẩu (Export):

Tính từ ngày bạn lấy container rỗng ở cảng hoặc depot đến ngày container được xếp lên tàu (on board).

📘 Ví dụ thực tế:

Booking hãng tàu MSC:
Free time: 14 days (Combined Dem/Det)
Nghĩa là bạn có 14 ngày tổng cộng miễn phí (gộp cả trong và ngoài cảng). Sau 14 ngày, bắt đầu bị tính phí phạt theo ngày.

👇𝐋ư𝐮 ý 𝐭𝐡ự𝐜 𝐭ế

- 𝑭𝒓𝒆𝒆 𝒕𝒊𝒎𝒆 𝒍𝒖ô𝒏 𝒑𝒉ả𝒊 đượ𝒄 𝒙á𝒄 𝒏𝒉ậ𝒏 𝒃ằ𝒏𝒈 𝒗ă𝒏 𝒃ả𝒏 (𝒕𝒓ê𝒏 𝒃𝒐𝒐𝒌𝒊𝒏𝒈 𝒉𝒐ặ𝒄 𝒎𝒂𝒊𝒍 𝒙á𝒄 𝒏𝒉ậ𝒏).

- 𝑪ó 𝒕𝒉ể 𝒕𝒉ươ𝒏𝒈 𝒍ượ𝒏𝒈 đượ𝒄 — 𝒏ế𝒖 𝒃ạ𝒏 𝒍à 𝒌𝒉á𝒄𝒉 𝒉à𝒏𝒈 𝒍ớ𝒏 𝒉𝒐ặ𝒄 đ𝒊 𝒕𝒖𝒚ế𝒏 𝒙𝒂.

- 𝑵ê𝒏 𝒌𝒊ể𝒎 𝒕𝒓𝒂 𝒓õ 𝒇𝒓𝒆𝒆 𝒕𝒊𝒎𝒆 ở 𝒄ả𝒏𝒈 đ𝒊 𝒗à 𝒄ả𝒏𝒈 đế𝒏 𝒗ì đô𝒊 𝒌𝒉𝒊 𝒌𝒉á𝒄 𝒏𝒉𝒂𝒖.

- 𝑲𝒉𝒊 𝒕í𝒏𝒉 𝒏𝒈à𝒚, 𝒕í𝒏𝒉 𝒄ả 𝒏𝒈à𝒚 𝒄𝒖ố𝒊 𝒕𝒖ầ𝒏 𝒗à 𝒏𝒈à𝒚 𝒍ễ (𝒕𝒓ừ 𝒌𝒉𝒊 𝒄ó 𝒒𝒖𝒚 đị𝒏𝒉 𝒌𝒉á𝒄 𝒄ủ𝒂 𝒉ã𝒏𝒈 𝒕à𝒖).

Nguồn: Vietlog

💡 PHÂN BIỆT NHANH GROSS WEIGHT, VOLUME WEIGHT VÀ CHARGEABLE WEIGHT Nhầm lẫn giữa Gross Weight và Chargeable Weight có th...
09/10/2025

💡 PHÂN BIỆT NHANH GROSS WEIGHT, VOLUME WEIGHT VÀ CHARGEABLE WEIGHT

Nhầm lẫn giữa Gross Weight và Chargeable Weight có thể dẫn đến việc báo giá sai cho khách hàng và gây thâm hụt lợi nhuận.

1️⃣ GROSS WEIGHT (GW) – TRỌNG LƯỢNG THỰC TẾ

- Định nghĩa: Gross Weight là trọng lượng thực tế của toàn bộ lô hàng sau khi đã đóng gói, bao gồm cả hàng hóa, thùng carton, pallet, và các vật liệu đóng gói khác. Nói cách khác, đây chính là con số hiển thị khi bạn đặt cả lô hàng lên bàn cân.

- Ví dụ: Một kiện mỹ phẩm sau khi đóng pallet, cân lên được 82kg. ➡ GW = 82 KGS.

2️⃣ VOLUMETRIC WEIGHT (VW) – TRỌNG LƯỢNG THỂ TÍCH

Đây chính là "nhân vật" gây ra sự khác biệt. Hãng vận chuyển không chỉ quan tâm hàng của bạn nặng bao nhiêu, mà còn quan tâm nó chiếm bao nhiêu không gian trên máy bay hoặc trong container. Một tấn lông vũ rõ ràng chiếm nhiều diện tích hơn một tấn sắt. Trọng lượng thể tích ra đời để quy đổi không gian đó ra "kg".

- Công thức tính:
VW = (Dài x Rộng x Cao của lô hàng) / Hằng số chia

- "Mật mã" Hằng số chia (Divisor): Hằng số này sẽ thay đổi tùy theo phương thức vận chuyển:

✈️ Hàng Air (Express như DHL, FedEx): Thường là 5000

✈️ Hàng Air (Cargo thông thường): Thường là 6000

🚢 Hàng Lẻ (LCL): Thường là 1000 (tương đương quy ước 1 CBM = 1000 KGS)

- Ví dụ: Lô hàng mỹ phẩm ở trên có kích thước thùng là 110 x 110 x 62 (cm). Nếu đi hàng Air (Cargo):
VW = (110 x 110 x 62) / 6000 = 125kg. ➡ VW = 125 KGS.

3️⃣ CHARGEABLE WEIGHT (CW) – TRỌNG LƯỢNG TÍNH CƯỚC
Đây là con số cuối cùng mà hãng vận chuyển sẽ sử dụng để nhân với đơn giá và tính ra tiền cước cho bạn.

- QUY TẮC VÀNG (Ghi nhớ!!!):
Chargeable Weight (CW) là giá trị LỚN HƠN giữa Gross Weight (GW) và Volumetric Weight (VW).

⚠ CW = MAX (GW, VW)

- Ví dụ tổng hợp: Xét lại lô hàng mỹ phẩm ở trên:

Gross Weight (GW) = 82 KGS (số cân thực tế)

Volumetric Weight (VW) = 125 KGS (số cân quy đổi từ kích thước)

So sánh: 125 KGS > 82 KGS.

➡️ Chargeable Weight (CW) = 125 KGS.

Điều này có nghĩa là, hãng hàng không sẽ tính cước vận chuyển cho bạn dựa trên 125kg, chứ không phải 82kg như cân nặng thực tế.

💡 BÍ QUYẾT TỐI ƯU:

- Lý do có quy tắc này là vì hãng vận chuyển bị giới hạn bởi một trong hai yếu tố: hoặc là tải trọng (máy bay hết chỗ chở nặng), hoặc là không gian (thùng hàng đầy chỗ). Họ sẽ thu phí dựa trên yếu tố nào đến giới hạn trước.

- Vì vậy, đối với các mặt hàng nhẹ và cồng kềnh, hãy tối ưu hóa cách đóng gói để giảm kích thước kiện hàng. Đôi khi, một thùng hàng nhỏ gọn hơn có thể giúp bạn tiết kiệm chi phí cước vận chuyển đáng kể.

08/10/2025

NHỮNG LƯU Ý QUAN TRỌNG KHI NHẬP KHẨU MẶT HÀNG FILLER/ BOTOX
Filler/ botox thường được dùng trong thẩm mỹ viện, spa -> tiêm vào cơ thể để làm đẹp da, đầy da, nâng cơ, độn cằm…
✅1. Hồ sơ, giấy phép
- Phân loại: Filler thuộc Thiết bị y tế loại D
=> Để nhập khẩu bắt buộc phải Có bản phân loại D + Giấy phép lưu hành thiết bị y tế loại C, D
- Bộ hồ sơ nhập khẩu: Bản phân loại D + số lưu hành trang TBYT loại C,D; Invoice, Packing lists, Catalogue; Bill...
✅2. Thuế nhập khẩu filler bao nhiêu?
Mức thuế của mặt hàng FILLER đã có số lưu hành, cập nhật Biểu thuế XNK 2025 hiện tại là:
- Thuế VAT: 5%
- Thuế NK: 18%
- Tuỳ từng nước khi có CO sẽ được hưởng thuế ưu đãi
Hãy liên hệ AS LOGS để được tư vấn thủ tục cũng như quy trình nhập khẩu.

19/09/2025

“10 SAI SÓT NHỎ THƯỜNG GẶP TRÊN C/O – HẢI QUAN VẪN CHẤP NHẬN, DOANH NGHIỆP CẦN NẮM RÕ”

1. Lỗi chính tả hoặc đánh máy:

Ví dụ: “Lemone” thay vì “Lemon” hoặc thừa/thiếu ký tự.

🔹 Nếu lỗi không làm thay đổi ý nghĩa, vẫn hiểu rõ là Lemon → C/O vẫn hợp lệ.

2. Khác biệt trong cách đánh dấu (tick)

🔹 Quy định: cách đánh dấu có thể bằng máy/bằng tay, bằng “x” hay “√”, không ảnh hưởng.

🔺Ví dụ cụ thể:

🔹 Trên ô số 13 của C/O mẫu D/E (Notes): có mục “Third country invoicing / Third party invoicing”.

🔹 Một doanh nghiệp tick bằng “x”, doanh nghiệp khác tick bằng “√”, hoặc ghi tay → tất cả đều chấp nhận, miễn là nội dung phù hợp với chứng từ thực tế (Invoice phát hành từ bên thứ ba).

3. Khác biệt nhỏ về chữ ký

🔹 Chữ ký trên C/O có thể khác chút so với chữ ký mẫu lưu tại cơ quan hải quan (do tốc độ ký, cách viết).

🔹 Miễn vẫn xác định được là của người có thẩm quyền → chấp nhận.

4. Khác biệt về đơn vị đo lường

🔹 Trên C/O ghi “1000 pcs”, trên Invoice ghi “100 cartons (10 pcs/carton)”.

🔹 Bản chất hàng hóa không thay đổi, chỉ khác cách biểu thị → chấp nhận.

5. Khác biệt về khổ giấy C/O

🔺 Ví dụ: C/O in trên khổ giấy A4 thay vì mẫu quy định hơi khác kích thước.

🔹 Nội dung, hình thức vẫn theo mẫu chuẩn → không sao.

6. Khác biệt về màu mực:

🔹 Một số ô điền bằng mực xanh, mực đen, hoặc in sẵn/mực đỏ ở tiêu đề.

🔹 Miễn nội dung rõ ràng, không tẩy xóa → chấp nhận.

7. Khác biệt về mã HS (HS code)

🔹 Trên C/O khai mã HS 6 số đúng, nhưng đến 8 số có khác so với tờ khai HQ.

🔹 Vì quy tắc xuất xứ chủ yếu xét đến mã HS 6 số, nên không ảnh hưởng.

8. Khác biệt về tên hoặc số chuyến vận tải

🔺 Ví dụ: C/O ghi tàu “HANA BHUM” nhưng thực tế thay đổi thành “CONTI CONQUEST”

🔹 Do thay đổi phương tiện vận tải trong quá trình giao hàng, không ảnh hưởng xuất xứ.

9. Khác biệt nhỏ trong mô tả hàng hóa

🔹 Trên Invoice: “Steel Pipe ASTM A106 Gr.B”; trên C/O: “Steel Pipe”.

🔹 Miễn vẫn xác định là cùng một mặt hàng, không gây nhầm lẫn với loại khác.

10. Các khác biệt nhỏ khác theo thỏa thuận FTA:

🔺 Ý nghĩa: Ngoài 9 trường hợp nêu cụ thể, nếu một Hiệp định thương mại tự do (FTA) mà Việt Nam tham gia có quy định riêng về những “minor discrepancies” thì cơ quan hải quan sẽ căn cứ để chấp nhận.

🔺 Ví dụ thực tế:

🔹 Hiệp định ATIGA (ASEAN): cho phép C/O có sai khác nhỏ về mô tả hàng hóa nếu vẫn xác định được hàng hóa thực tế.

🔹 EVFTA (Việt Nam – EU): chấp nhận C/O (hoặc chứng từ tự chứng nhận xuất xứ) có sai khác nhỏ về chính tả, dịch thuật, không ảnh hưởng tới xuất xứ.

🔹 CPTPP: nếu có khác biệt nhỏ trong tên người nhập khẩu/xuất khẩu nhưng vẫn xác định được lô hàng thì C/O không bị bác bỏ.

👉 Nói cách khác: khoản 10 là “dự phòng”, để hải quan có cơ sở linh hoạt chấp nhận những lỗi hình thức theo từng FTA cụ thể, thay vì chỉ bó hẹp trong 9 loại đã liệt kê.

❇️ TRƯỜNG HỢP KHÁC MÃ HS, NHƯNG TÊN HÀNG KHAI BÁO VÀ TIÊU CHÍ XUẤT XỨ GIỐNG NHAU

🔹 Căn cứ điều 16 Thông tư 33/2023/TT-BTC cho phép vẫn chấp nhận C/O nếu thuộc một trong các tình huống sau (và không có nghi ngờ khác):

1. Tiêu chí WO (wholly obtained) ghi trên C/O → khác biệt mã HS không ảnh hưởng tính hợp lệ của C/O.

2. Hàng sản xuất hoàn toàn từ nguyên liệu có xuất xứ (PE hoặc RVC 100%) → khác biệt mã HS không ảnh hưởng (trừ trường hợp quy tắc PSR áp cho mã HS trên tờ khai yêu cầu WO).

3. Quy trình sản xuất đặc thù (SP): nếu mã HS trên tờ khai áp cùng tiêu chí SP như trên C/O → không ảnh hưởng; nếu không cùng, hải quan xác minh.

4. Tiêu chí CTC hoặc RVC: người nhập khẩu có thể chứng minh rằng theo mã HS trên tờ khai, hàng vẫn đáp ứng CTC/RVC (nộp quy trình, BOM/đối chiếu chuyển đổi mã, bảng tính RVC…). Nếu không chứng minh được trong thời hạn, hải quan sẽ xác minh theo quy định.

Nguồn: BR XNK

CÔNG BỐ MỸ PHẨM NHẬP KHẨU Những thay đổi nào cần làm lại công bố mỹ phẩm?Chi tiết như sau👇
12/09/2025

CÔNG BỐ MỸ PHẨM NHẬP KHẨU
Những thay đổi nào cần làm lại công bố mỹ phẩm?
Chi tiết như sau👇

[HỒ SƠ CÔNG BỐ MỸ PHẨM NHẬP KHẨU]💯Form chuẩn CFS - LOA 2025 ⛔️Đầu mục hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu nhìn chung là thốn...
10/09/2025

[HỒ SƠ CÔNG BỐ MỸ PHẨM NHẬP KHẨU]
💯Form chuẩn CFS - LOA 2025
⛔️Đầu mục hồ sơ công bố mỹ phẩm nhập khẩu nhìn chung là thống nhất, nhưng nội dung cụ thể của từng loại giấy tờ có thể khác nhau tùy theo quy định của mỗi quốc gia. Với kinh nghiệm làm hồ sơ của nhiều nước, ASLOGS có thể cung cấp mẫu giấy tờ tham khảo, giúp khách hàng dễ dàng đối chiếu và hoàn thiện hồ sơ theo yêu cầu của từng nước, tránh trường hợp làm không đúng mẫu, khi nộp lên Cục QL Dược bị từ chối và làm lại rất mất thời gian…
☎️Khách cần tham khảo mẫu CFS- LOA chuẩn hãy liên hệ AS LOGS ngay nhé!

🚩🚩🚩 𝐓𝐡𝐮𝐞̂́ 𝐧𝐡𝐚̣̂𝐩 𝐤𝐡𝐚̂̉𝐮 𝐦𝐲̃ 𝐩𝐡𝐚̂̉𝐦 𝐭𝐮̛̀ 𝐇𝐚̀𝐧 𝐐𝐮𝐨̂́𝐜 𝐦𝐨̛́𝐢 𝐧𝐡𝐚̂́𝐭 𝟐𝟎𝟐𝟓 Mỹ phẩm Hàn Quốc từ lâu đã trở thành lựa chọn yêu...
14/04/2025

🚩🚩🚩 𝐓𝐡𝐮𝐞̂́ 𝐧𝐡𝐚̣̂𝐩 𝐤𝐡𝐚̂̉𝐮 𝐦𝐲̃ 𝐩𝐡𝐚̂̉𝐦 𝐭𝐮̛̀ 𝐇𝐚̀𝐧 𝐐𝐮𝐨̂́𝐜 𝐦𝐨̛́𝐢 𝐧𝐡𝐚̂́𝐭 𝟐𝟎𝟐𝟓

Mỹ phẩm Hàn Quốc từ lâu đã trở thành lựa chọn yêu thích của nhiều người tiêu dùng Việt nhờ chất lượng tốt, mẫu mã đa dạng và giá thành hợp lý. Tuy nhiên, với các doanh nghiệp mới bắt đầu hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu mỹ phẩm, việc nắm rõ các thủ tục và nghĩa vụ thuế là điều không hề đơn giản. Bài viết này ASLOGS sẽ cung cấp thông tin chi tiết về cách tính thuế và thuế nhập khẩu mỹ phẩm từ Hàn Quốc vào Việt Nam, giúp doanh nghiệp chủ động và thuận lợi hơn trong quá trình thực hiện.

📌📌📌 Xem thêm: https://aslogs.vn/thue-nhap-khau-my-pham-tu-han-quoc-moi-nhat/

✈️✈️✈️Vận chuyển ASLOGS Logistics
⛳️ Trụ sở chính: Lầu 1 Châu Khang Building, 359A Huỳnh Tấn Phát, Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh
⛳️ Địa chỉ Hà Nội: Kho DHL khu Trại Cá Nội Bài, Sóc Sơn, TP. Hà Nội
🌎Website: https://aslogs.vn
☎️SĐT: 0988.621.995

CÓ THỂ BẠN ĐÃ BIẾT ? Chủ đề: Local charges là gì?Local charges là phí địa phương được trả tại cảng load hàng và cảng xếp...
04/09/2024

CÓ THỂ BẠN ĐÃ BIẾT ?

Chủ đề: Local charges là gì?

Local charges là phí địa phương được trả tại cảng load hàng và cảng xếp hàng. Ngoài cước biển (Ocean Fee) thì hãng tàu/ Forwarder thường thu thêm 1 khoản Local Charges. Phí này được thu theo hãng tàu và cảng bao gồm các loại phí như sau:

1. Phí THC (Terminal Handling Charge): Phụ phí xếp dỡ tại cảng là khoản phí thu trên mỗi container để bù đắp chi phí cho các hoạt động làm hàng tại cảng, như: xếp dỡ, tập kết container từ CY ra cầu tàu… Thực chất cảng thu hãng tàu phí xếp dỡ và các phí liên quan khác và hãng tàu sau đó thu lại từ chủ hàng (người gửi và người nhận hàng) khoản phí gọi là THC.

2. Phí Handling (Handling fee) thực ra phí này là do các Forwarder đặt ra để thu Shipper/ Consignee. Hiểu rõ được loại phí này thì dễ nhưng để nói cho người khác hiểu thì khó. Đại khái Handling là quá trình một Forwarder giao dịch với đại lý của họ ở nước ngoài để thỏa thuận về việc đại diện cho đại lý ở nước ngoài tại Việt Nam thực hiện một số công việc như khai báo manifest với cơ quan hải quan, phát hành B/L, D/O cũng như các giấy tờ liên quan…
3. Phí D/O (Delivery Order fee) phí này gọi là phí lệnh giao hàng. Khi có một lô hàng nhập khẩu vào Việt Nam thì consignee phải đến Hãng tàu / Forwarder để lấy lệnh giao hàng, mang ra ngoài cảng xuất trình cho kho (hàng lẻ) / làm phiếu EIR (hàng container FCL) thì mới lấy được hàng. Các Hãng tàu / Forwarder issue một cái D/O và thế là họ thu phí D/O.

4. Phí AMS (Advanced Manifest System fee) khoảng 25 Usd / Bill of lading. Phí này là bắt buộc do hải quan Mỹ, Canada và một số nước khác yêu cầu khai báo chi tiết hàng hóa trước khi hàng hóa này được xếp lên tàu để chở đến USA, Canada…

5. Phí ANB tương tự như phí AMS (Áp dụng cho châu Á).

6. Phí B/L (Bill of Lading fee), phí AWB (Airway Bill fee), Phí chứng từ (Documentation fee). Tương tự như phí D/O nhưng mỗi khi có một lô hàng xuất khẩu thì các Hãng tàu / Forwarder phải phát hàng một cái gọi là Bill of Lading (hàng vận tải bằng đường biển) hoặc Airway Bill (hàng vận tải bằng đường không).

7. Phí CFS (Container Freight Station fee) Mỗi khi có một lô hàng lẻ xuất / nhập khẩu thì các công ty Consol / Forwarder phải dỡ hàng hóa từ container đưa vào kho hoặc ngược lại và họ thu phí CFS.

8. Phí chỉnh sửa B/L: (Amendment fee): Chỉ áp dụng đối với hàng xuất. Khi phát hành một bộ B/L cho shipper, sau khi shipper lấy về hoặc do một nguyên nhân nào đó cần chỉnh sử một số chi tiết trên B/L và yêu cầu hãng tàu / forwarder chỉnh sửa thì họ có quyền thu phí chỉnh sửa.
– Phí chỉnh sửa B/L trước khi tàu cập cảng đích hoặc trước khi khai manifest tại cảng đích thường là 50 Usd.
– Phí chỉnh sửa B/L sau khi tàu cập cảng đích hoặc sau thời điểm hãng tàu khai manifest tại cảng đích thì tuỳ thuộc vào hãng tàu / Forwarder bên cảng nhập. Thường không dưới 100 USD.

9. Phí BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí biến động giá nhiên liệu. Là khoản phụ phí (ngoài cước biển) hãng tàu thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí phát sinh do biến động giá nhiên liệu. Tương đương với thuật ngữ FAF (Fuel Adjustment Factor)…
– Phí BAF (Bulker Adjustment Factor): phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Âu).
– Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge): phụ phí xăng dầu (cho tuyến Châu Á).

10. Phí PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm. Phụ phí này thường được các hãng tàu áp dụng trong mùa cao điểm từ tháng tám đến tháng mười, khi có sự tăng mạnh về nhu cầu vận chuyển hàng hóa thành phẩm để chuẩn bị hàng cho mùa Giáng sinh và Ngày lễ tạ ơn tại thị trường Mỹ và châu Âu.

11. Phí CIC (Container Imbalance Charge) hay “Equipment Imbalance Surcharge” là phụ phí mất cân đối vỏ container hay còn gọi là phí phụ trội hàng nhập. Có thể hiểu nôm na là phụ phí chuyển vỏ container rỗng. Đây là một loại phụ phí cước biển mà các hãng tàu thu để bù đắp chi phí phát sinh từ việc điều chuyển (re-position) một lượng lớn container rỗng từ nơi thừa đến nơi thiếu.

12. Phí GRI (General Rate Increase): phụ phí của cước vận chuyển (chỉ xãy ra vào mùa hàng cao điểm).

13. Phí chạy điện (áp dụng cho hàng lạnh, chạy container lạnh tại cảng). phải cắm điện vào container để cho máy lạnh của container chạy và giữ nhiệt độ cho hàng lạnh.

14. Phí vệ sinh container (Cleaning container fee)

15. Phí lưu container tại bãi của cảng (DEMURRAGE); Phí lưu container tại kho riêng của khách (DETENTION); Phí lưu bãi của cảng (STORAGE)
…. Không

Nguồn: Hoang Minh

Address

Châu Khang Building, 359A Huỳnh Tấn Phát, Tân Thuận Đông, Quận 7
Ho Chi Minh City
00700

Telephone

+84988621995

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when AsLogs Logistics - Dịch vụ Hải quan và Vận chuyển hàng hoá posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The Business

Send a message to AsLogs Logistics - Dịch vụ Hải quan và Vận chuyển hàng hoá:

Share