02/04/2025
TẠI SAO LẠI CÓ PHÍ CẢNG BIỂN! – Những loại phí quan trọng khi xuất nhập khẩu 🚢
Bạn có biết? Khi xuất nhập khẩu hàng hóa qua cảng biển, ngoài phí vận chuyển, doanh nghiệp còn phải đóng hàng loạt phí cảng biển và phụ phí khác nhau. Nếu không hiểu rõ, bạn có thể mất thêm hàng triệu đồng mỗi lô hàng! 😱
Vậy phí cảng biển là gì? Có những loại phí nào quan trọng? Hãy cùng tìm hiểu ngay! 👇
1. Phí cảng biển là gì?
💡Phí cảng biển là các khoản phí doanh nghiệp phải trả khi hàng hóa đi qua cảng. Các khoản này được thu bởi cảng, hãng tàu hoặc cơ quan hải quan để duy trì hoạt động và đảm bảo lưu thông hàng hóa.
2. Các loại phí quan trọng khi xuất nhập khẩu qua cảng
1️⃣ Phí THC (Terminal Handling Charge) – Phí xếp dỡ tại cảng
📌 Đây là phí hãng tàu thu để bù đắp chi phí bốc xếp, vận chuyển container trong cảng.
📌 Phí này thường dao động 110$-150$/container tùy hãng tàu và loại container.
2️⃣ Phí CIC (Container Imbalance Charge) – Phí mất cân đối container
📌 Hãng tàu thu để bù đắp chi phí di chuyển container rỗng giữa các cảng.
📌 Phổ biến khi nhập khẩu hàng từ Trung Quốc, Singapore về Việt Nam.
📌 Phí này thường dao động 100$-200$/container tùy hãng tàu và loại container.
3️⃣ Phí DEM & DET (Demurrage & Detention) – Phí lưu container
📌 DEM (Demurrage Fee): Phí lưu container trong bãi cảng nếu không lấy hàng đúng hạn.
📌 DET (Detention Fee): Phí trả container chậm khi đã lấy hàng ra khỏi cảng.
📌 Nếu hàng bị tắc biên, ùn ứ, phí này có thể lên đến vài chục triệu đồng! 😵
4️⃣ Phí vệ sinh container
📌 Áp dụng cho container hàng nhập
📌 Phí này thường dao động 10$-20$/container tuỳ hãng tàu và loại container
5️⃣ Phí AMS, ENS – Phí khai manifest hàng hóa trước khi đến cảng
📌 AMS (Automated Manifest System) – Bắt buộc với hàng nhập vào Mỹ.
📌 ENS (Entry Summary Declaration) – Áp dụng cho hàng nhập vào EU.
📌 Nếu không khai đúng hạn, có thể bị phạt lên đến 5.O.O.O U.S.D/lô hàng! 🚨
📌 Phí này thường dao động 40$-50$/bill tùy hãng tàu
6️⃣ Phí vận đơn (Bill of lading)- Phí phát hành bill
📌 Phí này thường dao động 40$-50$/bill tùy hãng tàu
7️⃣ Phí niêm chì (seal) - giao động từ 9$-10$ tuỳ hãng tàu
8️⃣ Phí điện thả hàng (telex release)
📌 Áp dụng khi cần chuyển đổi từ Bill original sang Bill surrender
📌 Phí này thường dao động 35$-50$/bill tùy hãng tàu
9️⃣ Phí hạ tầng cảng biển (Port Infrastructure Fee)
📌 Ở Việt Nam, một số thành phố như TP.HCM, Hải Phòng áp dụng phí này để phát triển hạ tầng cảng.
📌 Dao động từ 2.5.O.K – 5.O.O.K /container.
🔟Phí nâng hạ (Lift on/Lift off)
📌 Phí nâng/hạ cont tại cảng, phí này do cảng thu, tuỳ theo mỗi cảng và loại cont sẽ có mức giá khác nhau giao động từ 1.2.0.0K- 2.4.0.0K/container tuỳ cảng và loại cont
3. Làm sao để tối ưu chi phí cảng biển?
💡 Chủ động đàm phán với hãng tàu để có mức phí tốt nhất.
💡 Lập kế hoạch lấy/trả container đúng hạn để tránh phí DEM & DET.
💡 Nắm rõ biểu phí từng cảng để tính toán giá thành chính xác.
💬 Bạn đã từng gặp tình huống phát sinh phí cảng ngoài dự kiến chưa? Hãy chia sẻ kinh nghiệm của bạn nhé! 👇