28/01/2025
Cần lưu lại ngay khi cần ạ!
✈️ HÃY LƯU LẠI NGAY - RẤT HỮU ÍCH KHI Ở SÂN BAY QUỐC TẾ!!! 🥲🥲
Lưu lại ngay bộ từ vựng sân bay này, tránh trường hợp hoảng loạn khi ra nước ngoài ✈️✈️
1. Terminal - Nhà ga
2. Gate - Cổng , Cửa (đi lên máy bay)
3. Boarding pass - Thẻ lên máy bay
4. Security check - Kiểm tra an ninh
5. Security screening - Máy quét an ninh
6. Immigration - Kiểm tra nhập cảnh
7. Customs - Hải quan
8. Baggage claim - Khu vực nhận hành lý
9. Departures - Các chuyến bay đi
10. Arrivals - Các chuyến bay đến
11. Flight - Chuyến bay
12. Boarding - Lên máy bay
13. Delay - Trì hoãn
14. Cancelled - Hủy bỏ
15. Connecting flight - Chuyến bay kết nối
16. Baggage - Hành lý
17. Lost and found - Nơi báo hành lý, đồ vật thất lạc
18. Trolley - Xe đẩy hành lý
19. Aisle - Lối đi giữa các ghế trên máy bay
20. Window seat - Ghế cửa sổ
21. Check-in counter - Quầy làm thủ tục
22. Luggage - Hành lý
23. Carry-on luggage - Hành lý xách tay
24. Overhead compartment - Ngăn đựng hành lý trên máy bay
25. Seat belt - Dây an toàn
26. Cabin crew - Phi hành đoàn
27. Captain - Cơ Trưởng
28. Co-pilot - Cơ Phó
29. Turbulence - Sự gây sóng
30. Emergency exit - Lối thoát hiểm
31. Runway - Đường băng
32. Control tower - Tháp kiểm soát không lưu
33. Arrival time - Thời gian dự kiến đến
34. Departure time - Thời gian dự kiến khởi hành
35. Flight attendant - Tiếp viên hàng không
36. Immigration form - Phiếu nhập cảnh
37. Customs declaration - Tờ khai hải quan
38. Connecting flight - Chuyến bay chuyển tiếp
39. Direct flight - Chuyến bay thẳng
40. Baggage allowance - Trọng lượng hành lý miễn cước
_____________
Đặt vé máy bay liên hệ Hotline: 0936.355.355