29/07/2025
Các từ vựng đơn giản tiếng Hàn - P3
21. 바나나 : ba na na : chuối
22. 토마토 : Thô ma thô : cà chua
23. 버스 : bo sừ : xe buýt
24. 타다 : tha tà : đi xe
25. 내리다 : ne ri tà : xuống xe
26. 기차 : ki ch’a : xe lửa ( bật hơi )
27. 고구마 : cô ku ma : khoai lang
28. 나비 : na bi: con bướm
29. 토끼 : thô ki : con thỏ
30. 배: be : thuyền
Thêm 10 từ thuộc ngay trong 10 phút các bạn nhé